Kỹ Thuật Bấm Máy Tính Cầm Tay

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY TÍNH CASIO fx-570ES ĐỂ DỰ BÁO

Bao gồm: Bình quân di động 2 kỳ (MA2), 3 kỳ (MA3), Bình quân di động có trọng số 3 kỳ (WMA3), San bằng mũ bậc 1 (ES-1), San bằng mũ bậc 2 kiểu Holt (ES-2). Dùng các biến nhớ A, B, C, D, E để thao tác nhanh.

Mục 0 Chuẩn bị

  1. Về chế độ COMP: MODE → chọn COMP.
  2. Xóa bộ nhớ (khuyến nghị): SHIFT 9 (CLR) → 2:Mem → = → AC.
  3. Lưu/Gọi biến: nhập số → STO → A/B/…; gọi lại: RCL → A/B/….
Dữ liệu mẫu (12 tháng): 120, 135, 128, 140, 150, 162, 155, 160, 172, 168, 175, 180.

Mục 0b Thêm mô hình máy tính & quy đổi phím

Hướng dẫn dưới đây áp dụng tương tự cho nhiều dòng CASIO. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách vào chế độ tính và ký hiệu phím.

Model Vào chế độ tính Xóa bộ nhớ STO / RCL Ghi chú
fx-570ES / fx-570ES PLUS MODE → 1:COMP SHIFT 9 → 2 → = → AC SHIFT RCL (STO) / RCL Biến A,B,C,D,E,F,M,X,Y khả dụng
fx-570VN PLUS MODE → 1:COMP Như trên Như trên Phím SETUP: SHIFT MODE
fx-991ES / fx-991ES PLUS MODE → 1:COMP Như trên Như trên Chức năng tương tự 570ES
ClassWiz fx-580VN X / fx-991EX MENU → 1:Calculate SHIFT 9 → 2:Memory → = → AC SHIFT RCL (STO) / RCL Dùng thêm OPTN / SETUP nếu cần thiết
Ghi chú thao tác cho dòng ClassWiz (fx-580VN X, fx-991EX)
  • Thay MODE→COMP bằng MENU→1(Calculate).
  • Các bước MA, WMA, ES, Holt bấm y hệt vì STO/RCL và biến A,B,C,D,E đều giống.
  • Đặt định dạng số: SHIFT SETUP → chọn Fix/Norm hoặc dấu thập phân theo nhu cầu.
Mẹo chung cho mọi model
  • Nếu không thấy phím STO, hãy bấm SHIFT rồi RCL (trên nhiều model, STO in màu vàng trên đầu phím RCL).
  • Kiểm tra dấu thập phân (., ,) trong SETUP để tránh nhập sai số.

Mục 1 Bình quân di động 2 kỳ — MA(2)

Duy trì tổng trượt 2 kỳ gần nhất trong A. Dự báo tại kỳ t là (RCL A)/2.

  1. Tính Y1+Y2 → STO A. MA2 tại t=2: RCL A ÷ 2 =.
  2. Kỳ t=3: bấm RCL A − Y1 + Y3 = → STO A → MA2 t=3: RCL A ÷ 2 =.
  3. Lặp tương tự cho các t tiếp theo (luôn trừ giá trị rời cửa sổ, cộng giá trị mới).
Kiểm tra nhanh: t=2 → 127.5; t=3 → 131.5; t=4 → 134.0; t=5 → 145.0; t=12 → 177.5.

Mục 2 Bình quân di động 3 kỳ — MA(3) & WMA(3)

Bình quân di động 3 kỳ — MA(3)

Giữ tổng 3 kỳ gần nhất trong A. Dự báo tại kỳ t là (RCL A)/3.

  1. Tính Y1+Y2+Y3 → STO A. MA3 t=3: RCL A ÷ 3 =.
  2. Kỳ t=4: bấm RCL A − Y1 + Y4 = → STO A → MA3 t=4: RCL A ÷ 3 =.
  3. Lặp lại cho t=5,6,…
Kiểm tra nhanh: t=3 → 127.67; t=4 → 134.33; t=5 → 139.33; t=10 → 166.67; t=12 → 174.33 (xấp xỉ).

Bình quân di động có trọng số 3 kỳ — WMA(3)

Công thức: WMAt = w₁·Yt + w₂·Yt−1 + w₃·Yt−2, với w₁+w₂+w₃=1 (hoặc dùng tỉ lệ rồi chia tổng).

A) Dùng trọng số thập phân đã chuẩn hóa (tổng = 1)

  1. Gán trọng số (ví dụ w₁=0.5, w₂=0.3, w₃=0.2): 0.5 → STO C, 0.3 → STO D, 0.2 → STO E.
  2. Khởi tạo hai quan sát trước: Y2 STO A (giữ Yt−1), Y1 STO B (giữ Yt−2).
  3. Tại mỗi kỳ t≥3, nhập:
    (RCL C)×Yt + (RCL D)×(RCL A) + (RCL E)×(RCL B) =
    → ra WMAt.
  4. Xoay cửa sổ: RCL A STO B, rồi Yt STO A.
Ví dụ (w=0.5,0.3,0.2): t=3 → 128.5; t=4 → 135.4; t=5 → 144.6.

B) Dùng trọng số tỉ lệ nguyên (không chuẩn hóa)

Ví dụ tỉ lệ 5:3:2 (mới nhất: 5). WMAt = (5·Yt + 3·Yt−1 + 2·Yt−2) / 10.

  1. Lưu 5 → STO C; 3 → STO D; 2 → STO E; tổng 10 → STO F.
  2. Khởi tạo: Y2 STO A, Y1 STO B.
  3. Mỗi kỳ t≥3:
    (RCL C)×Yt + (RCL D)×(RCL A) + (RCL E)×(RCL B) ÷ (RCL F) =
  4. Xoay cửa sổ: RCL A STO B, rồi Yt STO A.
Kết quả trùng phần A nếu chuẩn hóa 5:3:2 → 0.5:0.3:0.2.
Lưu ý: WMA nhấn mạnh quan sát mới; đảm bảo thứ tự đúng: Yt, Yt−1, Yt−2.

Mục 3 San bằng mũ bậc 1 — ES(α)

Ft = αYt + (1−α)Ft−1; dùng A lưu Ft−1, C lưu α.

  1. Nhập α (vd 0.3) → STO C.
  2. Khởi tạo F₁=Y₁: Y1 STO A.
  3. Mỗi kỳ t≥2: bấm (RCL C)×Yt + (1−RCL C)×(RCL A) = → STO A (cập nhật Ft).
Mẫu (α=0.3, F₁=120): F₂=124.50; F₃=125.55; F₄=129.885; …

Mục 4 San bằng mũ bậc 2 (Holt) — ES(α,β)

Lt = αYt + (1−α)(Lt−1 + Tt−1)
Tt = β(Lt − Lt−1) + (1−β)Tt−1
Dự báo: Ft+1 = Lt + Tt.

Bộ nhớ

  • A: L (mức); B: T (xu thế)
  • C: α; D: β; E: L tạm
Khởi tạo đơn giản: L1=Y1 → STO A; T1=Y2−Y1 → STO B.
  1. Nhập α → STO C; nhập β → STO D (làm 1 lần).
  2. Tính Lt mới: (RCL C)×Yt + (1−RCL C)×(RCL A + RCL B) = → STO E.
  3. Tính Tt mới: (RCL D)×(RCL E − RCL A) + (1−RCL D)×(RCL B) = → STO B.
  4. Cập nhật L: RCL E STO A. Dự báo t+1: RCL A + RCL B =.
Mẫu (α=0.3, β=0.2; L₁=120, T₁=15): F₃≈150.0, F₄≈157.08, F₅≈164.61,…
Lưu ý: Nếu học “Brown” (ES bậc 2 1 tham số), quy trình khác Holt; ở đây dùng Holt (α,β) để thao tác tiện trên mọi model.

Mục 5 Bảng tóm tắt phím

Tác vụ Phím Ghi chú
Lưu biến … STO A/B/C… Lưu giá trị vào biến
Gọi biến RCL A/B/C… Chèn giá trị biến vào biểu thức
Xóa bộ nhớ SHIFT 9 → 2 → = → AC CLR Mem (tất cả model)
Chọn chế độ tính MODE→1:COMP (ES) / MENU→1:Calculate (ClassWiz) Khác biệt chính giữa dòng ES và ClassWiz
Dùng lại kết quả Ans Gọi lại kết quả phép tính trước

Mục 6 Gợi ý học nhanh

  • Ghi tay bảng gồm cột t, Y, MA/WMA/ES để kiểm soát xoay cửa sổ.
  • WMA: lưu w₁,w₂,w₃ vào C,D,E (và tổng vào F nếu dùng tỉ lệ) để bấm lặp nhanh.
  • Luôn kiểm tra đơn vị và dấu thập phân trong SETUP trước khi nhập dữ liệu.

Phần B — ĐỀ TRẮC NGHIỆM & HƯỚNG DẪN BẤM MÁY CASIO – DỰ BÁO

Chọn 1 đáp án đúng nhất. Mỗi câu có hướng dẫn bấm máy chi tiết kèm theo.

Câu 1. Bình quân di động 2 thời kỳ MA(2)

Công ty Cổ phần Nakroth cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Giáp thống khổ trong 6 tháng đầu năm như sau:

Tháng123456
Nhu cầu thực tế121518202225

Nếu công ty sử dụng phương pháp bình quân di động 2 thời kỳ để dự báo thì nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 7 là bao nhiêu?

A. 23
B. 23,5
C. 24
D. 25
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
  1. Tổng 2 kỳ gần nhất (T5–T6): 22 + 25 = 47 → STO A
  2. Dự báo T7 (MA2): RCL A ÷ 2 = → 23.5
Đáp án đúng: B. 23,5

Câu 2. Bình quân di động 3 thời kỳ MA(3)

Công ty Cổ phần Lauriel cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Khiêng thất truyền trong 6 tháng đầu năm như sau:

Tháng123456
Nhu cầu thực tế101416182022

Nếu công ty sử dụng phương pháp bình quân di động 3 thời kỳ để dự báo thì nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 7 là bao nhiêu?

A. 19
B. 20
C. 21
D. 22
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
  1. Tổng 3 kỳ gần nhất (T4–T6): 18 + 20 + 22 = 60 → STO A
  2. Dự báo T7 (MA3): RCL A ÷ 3 = → 20
Đáp án đúng: B. 20

Câu 3. Bình quân di động 3 thời kỳ có trọng số WMA(3)

Công ty Cổ phần Zill cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Trượng bùng nổ trong 6 tháng đầu năm như sau:

Tháng123456
Nhu cầu thực tế91215182124

Nếu công ty sử dụng phương pháp bình quân di động 3 thời kỳ có trọng số (0,2 cho tháng xa nhất, 0,3 cho tháng kế tiếp, 0,5 cho tháng gần nhất) thì nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 7 là bao nhiêu?

A. 21
B. 21,9
C. 22
D. 22,5
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
  1. Lưu trọng số: 0.5→STO C; 0.3→STO D; 0.2→STO E
  2. Dự báo T7 từ T4–T6: (C×24) + (D×21) + (E×18) = 12 + 6.3 + 3.6 = 21.9
Đáp án đúng: B. 21,9 (≈ 22 nếu làm tròn)

Câu 4. San bằng số mũ bậc 1 ES(α=0,5)

Công ty Cổ phần Tel’Annas cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Đao truy hồn trong 6 tháng đầu năm như sau:

Tháng123456
Nhu cầu thực tế202225272930

Biết F₁ = 20, α = 0,5. Theo san bằng số mũ bậc 1, nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 4 là bao nhiêu?

A. 23
B. 23,5
C. 24
D. 24,5
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
  1. Đặt α: 0.5 → STO C
  2. Tính liên tiếp:
    F₂ = 0.5×Y₁ + 0.5×F₁ = 20
    F₃ = 0.5×Y₂ + 0.5×F₂ = 21
    F₄ = 0.5×Y₃ + 0.5×F₃ = 23
Đáp án đúng: A. 23
Quy ước: F₄ là dự báo cho kỳ 4 trước khi biết Y₄ (dùng Y₃, F₃).

Câu 5. San bằng số mũ bậc 2 (Holt) ES(α=0,3; β=0,4)

Công ty Cổ phần Ryoma cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Băng sương trong 6 tháng đầu năm như sau:

Tháng123456
Nhu cầu thực tế182023262830

Biết: F₁ = 18, α = 0,3, β = 0,4. Theo Holt, nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 4 là bao nhiêu?

A. 23
B. 24
C. 25
D. 26
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
  1. Khởi tạo: L₁=Y₁=18→STO A; T₁=Y₂−Y₁=2→STO B; 0.3→STO C; 0.4→STO D
  2. t=2:
    L₂ = 0.3×20 + 0.7×(18+2) = 20.0
    T₂ = 0.4×(20.0−18) + 0.6×2 = 2.0
    F₃ = L₂ + T₂ = 22.0
  3. t=3:
    L₃ = 0.3×23 + 0.7×(20.0+2.0) = 22.3
    T₃ = 0.4×(22.3−20.0) + 0.6×2.0 = 2.12
    F₄ = L₃ + T₃ = 24.42
  4. Chọn gần nhất: 24.
Đáp án đúng: B. 24