Mục 0 Chuẩn bị
- Về chế độ COMP: MODE → chọn COMP.
- Xóa bộ nhớ (khuyến nghị): SHIFT 9 (CLR) → 2:Mem → = → AC.
- Lưu/Gọi biến: nhập số → STO → A/B/…; gọi lại: RCL → A/B/….
Mục 0b Thêm mô hình máy tính & quy đổi phím
Hướng dẫn dưới đây áp dụng tương tự cho nhiều dòng CASIO. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách vào chế độ tính và ký hiệu phím.
| Model | Vào chế độ tính | Xóa bộ nhớ | STO / RCL | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| fx-570ES / fx-570ES PLUS | MODE → 1:COMP | SHIFT 9 → 2 → = → AC | SHIFT RCL (STO) / RCL | Biến A,B,C,D,E,F,M,X,Y khả dụng |
| fx-570VN PLUS | MODE → 1:COMP | Như trên | Như trên | Phím SETUP: SHIFT MODE |
| fx-991ES / fx-991ES PLUS | MODE → 1:COMP | Như trên | Như trên | Chức năng tương tự 570ES |
| ClassWiz fx-580VN X / fx-991EX | MENU → 1:Calculate | SHIFT 9 → 2:Memory → = → AC | SHIFT RCL (STO) / RCL | Dùng thêm OPTN / SETUP nếu cần thiết |
Ghi chú thao tác cho dòng ClassWiz (fx-580VN X, fx-991EX)
- Thay MODE→COMP bằng MENU→1(Calculate).
- Các bước MA, WMA, ES, Holt bấm y hệt vì STO/RCL và biến A,B,C,D,E đều giống.
- Đặt định dạng số: SHIFT SETUP → chọn Fix/Norm hoặc dấu thập phân theo nhu cầu.
Mẹo chung cho mọi model
- Nếu không thấy phím STO, hãy bấm SHIFT rồi RCL (trên nhiều model, STO in màu vàng trên đầu phím RCL).
- Kiểm tra dấu thập phân (., ,) trong SETUP để tránh nhập sai số.
Mục 1 Bình quân di động 2 kỳ — MA(2)
Duy trì tổng trượt 2 kỳ gần nhất trong A. Dự báo tại kỳ t là (RCL A)/2.
- Tính
Y1+Y2→ STO A. MA2 tại t=2: RCL A ÷ 2 =. - Kỳ t=3: bấm
RCL A − Y1 + Y3 =→ STO A → MA2 t=3: RCL A ÷ 2 =. - Lặp tương tự cho các t tiếp theo (luôn trừ giá trị rời cửa sổ, cộng giá trị mới).
Mục 2 Bình quân di động 3 kỳ — MA(3) & WMA(3)
Bình quân di động 3 kỳ — MA(3)
Giữ tổng 3 kỳ gần nhất trong A. Dự báo tại kỳ t là (RCL A)/3.
- Tính
Y1+Y2+Y3→ STO A. MA3 t=3: RCL A ÷ 3 =. - Kỳ t=4: bấm
RCL A − Y1 + Y4 =→ STO A → MA3 t=4: RCL A ÷ 3 =. - Lặp lại cho t=5,6,…
Bình quân di động có trọng số 3 kỳ — WMA(3)
Công thức: WMAt = w₁·Yt + w₂·Yt−1 + w₃·Yt−2, với w₁+w₂+w₃=1 (hoặc dùng tỉ lệ rồi chia tổng).
A) Dùng trọng số thập phân đã chuẩn hóa (tổng = 1)
- Gán trọng số (ví dụ w₁=0.5, w₂=0.3, w₃=0.2): 0.5 → STO C, 0.3 → STO D, 0.2 → STO E.
- Khởi tạo hai quan sát trước: Y2 STO A (giữ Yt−1), Y1 STO B (giữ Yt−2).
- Tại mỗi kỳ t≥3, nhập:
(RCL C)×Yt + (RCL D)×(RCL A) + (RCL E)×(RCL B) =→ ra WMAt.
- Xoay cửa sổ: RCL A STO B, rồi Yt STO A.
B) Dùng trọng số tỉ lệ nguyên (không chuẩn hóa)
Ví dụ tỉ lệ 5:3:2 (mới nhất: 5). WMAt = (5·Yt + 3·Yt−1 + 2·Yt−2) / 10.
- Lưu 5 → STO C; 3 → STO D; 2 → STO E; tổng 10 → STO F.
- Khởi tạo: Y2 STO A, Y1 STO B.
- Mỗi kỳ t≥3:
(RCL C)×Yt + (RCL D)×(RCL A) + (RCL E)×(RCL B) ÷ (RCL F) =
- Xoay cửa sổ: RCL A STO B, rồi Yt STO A.
Mục 3 San bằng mũ bậc 1 — ES(α)
Ft = αYt + (1−α)Ft−1; dùng A lưu Ft−1, C lưu α.
- Nhập α (vd 0.3) → STO C.
- Khởi tạo
F₁=Y₁: Y1 STO A. - Mỗi kỳ t≥2: bấm
(RCL C)×Yt + (1−RCL C)×(RCL A) =→ STO A (cập nhật Ft).
Mục 4 San bằng mũ bậc 2 (Holt) — ES(α,β)
Lt = αYt + (1−α)(Lt−1 + Tt−1)Tt = β(Lt − Lt−1) + (1−β)Tt−1Dự báo:
Ft+1 = Lt + Tt.
Bộ nhớ
- A: L (mức); B: T (xu thế)
- C: α; D: β; E: L tạm
- Nhập α → STO C; nhập β → STO D (làm 1 lần).
- Tính Lt mới:
(RCL C)×Yt + (1−RCL C)×(RCL A + RCL B) =→ STO E. - Tính Tt mới:
(RCL D)×(RCL E − RCL A) + (1−RCL D)×(RCL B) =→ STO B. - Cập nhật L: RCL E STO A. Dự báo t+1: RCL A + RCL B =.
Mục 5 Bảng tóm tắt phím
| Tác vụ | Phím | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lưu biến | … STO A/B/C… | Lưu giá trị vào biến |
| Gọi biến | RCL A/B/C… | Chèn giá trị biến vào biểu thức |
| Xóa bộ nhớ | SHIFT 9 → 2 → = → AC | CLR Mem (tất cả model) |
| Chọn chế độ tính | MODE→1:COMP (ES) / MENU→1:Calculate (ClassWiz) | Khác biệt chính giữa dòng ES và ClassWiz |
| Dùng lại kết quả | Ans | Gọi lại kết quả phép tính trước |
Mục 6 Gợi ý học nhanh
- Ghi tay bảng gồm cột t, Y, MA/WMA/ES để kiểm soát xoay cửa sổ.
- WMA: lưu w₁,w₂,w₃ vào C,D,E (và tổng vào F nếu dùng tỉ lệ) để bấm lặp nhanh.
- Luôn kiểm tra đơn vị và dấu thập phân trong SETUP trước khi nhập dữ liệu.
Phần B — ĐỀ TRẮC NGHIỆM & HƯỚNG DẪN BẤM MÁY CASIO – DỰ BÁO
Chọn 1 đáp án đúng nhất. Mỗi câu có hướng dẫn bấm máy chi tiết kèm theo.
Câu 1. Bình quân di động 2 thời kỳ MA(2)
Công ty Cổ phần Nakroth cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Giáp thống khổ trong 6 tháng đầu năm như sau:
| Tháng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhu cầu thực tế | 12 | 15 | 18 | 20 | 22 | 25 |
Nếu công ty sử dụng phương pháp bình quân di động 2 thời kỳ để dự báo thì nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 7 là bao nhiêu?
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
- Tổng 2 kỳ gần nhất (T5–T6): 22 + 25 = 47 → STO A
- Dự báo T7 (MA2): RCL A ÷ 2 = → 23.5
Câu 2. Bình quân di động 3 thời kỳ MA(3)
Công ty Cổ phần Lauriel cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Khiêng thất truyền trong 6 tháng đầu năm như sau:
| Tháng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhu cầu thực tế | 10 | 14 | 16 | 18 | 20 | 22 |
Nếu công ty sử dụng phương pháp bình quân di động 3 thời kỳ để dự báo thì nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 7 là bao nhiêu?
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
- Tổng 3 kỳ gần nhất (T4–T6): 18 + 20 + 22 = 60 → STO A
- Dự báo T7 (MA3): RCL A ÷ 3 = → 20
Câu 3. Bình quân di động 3 thời kỳ có trọng số WMA(3)
Công ty Cổ phần Zill cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Trượng bùng nổ trong 6 tháng đầu năm như sau:
| Tháng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhu cầu thực tế | 9 | 12 | 15 | 18 | 21 | 24 |
Nếu công ty sử dụng phương pháp bình quân di động 3 thời kỳ có trọng số (0,2 cho tháng xa nhất, 0,3 cho tháng kế tiếp, 0,5 cho tháng gần nhất) thì nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 7 là bao nhiêu?
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
- Lưu trọng số: 0.5→STO C; 0.3→STO D; 0.2→STO E
- Dự báo T7 từ T4–T6: (C×24) + (D×21) + (E×18) = 12 + 6.3 + 3.6 = 21.9
Câu 4. San bằng số mũ bậc 1 ES(α=0,5)
Công ty Cổ phần Tel’Annas cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Đao truy hồn trong 6 tháng đầu năm như sau:
| Tháng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhu cầu thực tế | 20 | 22 | 25 | 27 | 29 | 30 |
Biết F₁ = 20, α = 0,5. Theo san bằng số mũ bậc 1, nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 4 là bao nhiêu?
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
- Đặt α: 0.5 → STO C
- Tính liên tiếp:
F₂ = 0.5×Y₁ + 0.5×F₁ = 20
F₃ = 0.5×Y₂ + 0.5×F₂ = 21
F₄ = 0.5×Y₃ + 0.5×F₃ = 23
Câu 5. San bằng số mũ bậc 2 (Holt) ES(α=0,3; β=0,4)
Công ty Cổ phần Ryoma cung cấp số liệu sản lượng tiêu thụ Băng sương trong 6 tháng đầu năm như sau:
| Tháng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhu cầu thực tế | 18 | 20 | 23 | 26 | 28 | 30 |
Biết: F₁ = 18, α = 0,3, β = 0,4. Theo Holt, nhu cầu tiêu thụ dự báo cho tháng 4 là bao nhiêu?
Hướng dẫn bấm máy & đáp án
- Khởi tạo: L₁=Y₁=18→STO A; T₁=Y₂−Y₁=2→STO B; 0.3→STO C; 0.4→STO D
- t=2:
L₂ = 0.3×20 + 0.7×(18+2) = 20.0
T₂ = 0.4×(20.0−18) + 0.6×2 = 2.0
F₃ = L₂ + T₂ = 22.0 - t=3:
L₃ = 0.3×23 + 0.7×(20.0+2.0) = 22.3
T₃ = 0.4×(22.3−20.0) + 0.6×2.0 = 2.12
F₄ = L₃ + T₃ = 24.42 - Chọn gần nhất: 24.