Góc Học Tập • Quản Trị Chiến Lược

Bài Giảng & Mô Hình Trọng Tâm Quản Trị Chiến Lược

Ma trận EFE, IFE, SWOT, BCG, IE, QSPM và quy trình hoạch định - thực thi - kiểm soát chiến lược

🎯 Ngân Hàng 195 Câu Trắc Nghiệm Quản Trị Chiến Lược

Ôn tập và làm đề thi thử trực tuyến học phần Quản trị chiến lược.

✍️ Làm Đề Thi Thử (195 Câu) →
Giai đoạn 1: Nhập liệu

Ma trận EFE, IFE & CPM

Đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), các yếu tố nội bộ (IFE) và ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) với tổng trọng số = 1.0 và điểm trung bình 2.5.

Giai đoạn 2: Kết hợp

Ma trận SWOT, BCG, IE & SPACE

Hình thành các phương án chiến lược SO, WO, ST, WT; phân bổ danh mục đầu tư BCG (Ngôi sao, Dấu hỏi, Bò sữa, Chó mực) và ma trận nội ngoại IE 9 ô.

Giai đoạn 3: Quyết định

Ma trận QSPM & Thẻ điểm cân bằng BSC

Lượng hóa mức độ hấp dẫn (AS & TAS) để chọn chiến lược tối ưu bằng ma trận QSPM và triển khai mục tiêu qua 4 khía cạnh Balanced Scorecard (BSC).

Tổng Hợp Hệ Thống Ma Trận Phân Tích & Hoạch Định Trong Quản Trị Chiến Lược

Cẩm nang học thuật

Tổng hợp lý thuyết quy trình quản trị chiến lược, hướng dẫn lập ma trận EFE, IFE, hình ảnh cạnh tranh CPM, SWOT, BCG, IE, QSPM và 195 câu trắc nghiệm ôn thi.

1. Giai đoạn 1 — Khung phân tích đầu vào (Ma trận EFE, IFE và CPM)

Giai đoạn thu thập và đánh giá thông tin đầu vào sử dụng 3 ma trận cốt lõi: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) tổng hợp Cơ hội (O) và Đe dọa (T) từ môi trường vĩ mô và ngành; Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) tổng hợp Điểm mạnh (S) và Điểm yếu (W) từ các hoạt động quản trị, marketing, tài chính, sản xuất, R&D; và Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) so sánh trực tiếp năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp với các đối thủ chính trong ngành.

2. Giai đoạn 2 — Khung kết hợp hình thành chiến lược (SWOT, SPACE, BCG, IE, Chiến lược chính)

Dựa trên dữ liệu giai đoạn 1, nhà quản trị kết hợp các yếu tố để đề xuất phương án chiến lược: Ma trận SWOT tạo ra 4 nhóm chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh nắm bắt cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu nhờ cơ hội), ST (dùng điểm mạnh né tránh đe dọa) và WT (tối thiểu hóa điểm yếu và đe dọa). Ma trận BCG phân loại các SBU theo Thị phần tương đối và Tốc độ tăng trưởng ngành thành 4 ô: Ngôi sao (Stars), Dấu chấm hỏi (Question Marks), Bò sữa (Cash Cows) và Chó mực (Dogs).

3. Giai đoạn 3 — Khung ra quyết định lựa chọn chiến lược (Ma trận QSPM)

Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) liệt kê các yếu tố quan trọng bên ngoài và bên trong ở cột trái, giữ nguyên trọng số từ EFE/IFE, sau đó chấm Điểm hấp dẫn (AS từ 1 đến 4) cho từng chiến lược thay thế. Chiến lược có Tổng điểm hấp dẫn (TAS = Tổng của Trọng số x AS) cao nhất sẽ được lựa chọn thực thi.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Quản Trị Chiến Lược

Giải đáp nhanh

Tổng điểm quan trọng trong ma trận EFE và IFE có ý nghĩa như thế nào?

Trong cả hai ma trận EFE (đánh giá yếu tố bên ngoài) và IFE (đánh giá yếu tố bên trong), tổng trọng số luôn bằng 1.0 và tổng số điểm quan trọng nằm trong khoảng từ 1.0 đến 4.0, với mức trung bình là 2.5. Điểm trên 2.5 cho thấy doanh nghiệp phản ứng tốt với cơ hội/đe dọa bên ngoài hoặc có nội lực bên trong mạnh.

Ma trận QSPM dùng để làm gì trong quy trình hoạch định chiến lược?

Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) thuộc giai đoạn 3 (giai đoạn quyết định) của khung phân tích hoạch định chiến lược. QSPM sử dụng điểm hấp dẫn (AS) từ 1 đến 4 nhân với trọng số từ EFE/IFE để tính tổng điểm hấp dẫn (TAS), giúp lãnh đạo lựa chọn khách quan chiến lược tối ưu nhất trong các phương án từ ma trận SWOT, BCG hay IE.

Ba cấp chiến lược cơ bản trong một doanh nghiệp đa ngành gồm những cấp nào?

Hệ thống chiến lược doanh nghiệp được phân thành 3 cấp: (1) Chiến lược cấp công ty (Corporate Strategy: tăng trưởng tập trung, hội nhập, đa dạng hóa, suy giảm), (2) Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh SBU (chiến lược dẫn đầu chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung của Michael Porter), và (3) Chiến lược cấp chức năng (Marketing, Tài chính, Sản xuất, Nhân sự, R&D).

Hệ Thống Học Phần & Công Cụ Học Tập Liên Quan

Khám phá trọn bộ bài giảng, đề cương thực tập và ngân hàng đề thi trực tuyến

Học phần cốt lõi • QTSX

Quản Trị Sản Xuất

Hệ thống bài giảng, công thức dự báo nhu cầu, hoạch định tổng hợp, quản trị tồn kho EOQ/POQ, điều độ sản xuất Johnson và ngân hàng đề thi thử học phần Quản trị sản xuất.

6 học liệu chuyên sâu
Học phần chuyên ngành • QTSX & DV

Quản Trị Sản Xuất & Dịch Vụ

Tài liệu học tập, bài tập tình huống, hướng dẫn bấm máy tính Casio dự báo, mô phỏng POM-QM và đề thi thử trắc nghiệm môn Quản trị sản xuất và dịch vụ.

6 học liệu chuyên sâu
Học phần Marketing • Brand Management

Quản Trị Thương Hiệu

Bài giảng lý thuyết định vị thương hiệu, kiến trúc thương hiệu, tài sản thương hiệu (Brand Equity) theo Keller & Aaker cùng hệ thống trắc nghiệm thực hành.

3 học liệu chuyên sâu
Học phần chuyên ngành • Marketing Management

Quản Trị Marketing

Đề cương, bài giảng phân tích cơ hội thị trường, chiến lược STP, quản trị Marketing-Mix 4P/7P mở rộng và ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Quản trị Marketing.

3 học liệu chuyên sâu