Quy Định & Ma Trận Đánh Giá Trắc Nghiệm

CẤU TRÚC ĐỀ THI & HƯỚNG DẪN ÔN TẬP QUẢN TRỊ HỌC

Phạm vi: Chương 1–5 · Hình thức: 100% trắc nghiệm · Ma trận 40 câu · Dùng cho thi giữa kỳ/cuối kỳ

40 câu
Số lượng câu hỏi
Thang 10 điểm
Chấm theo số câu đúng
Không vi phạm quy chế
An toàn – Trung thực

Mục 1 Thông tin chung

  • Hình thức: trắc nghiệm, mỗi câu có bốn phương án trả lời, chọn một phương án đúng nhất.
  • Sử dụng tài liệu: Được sử dụng tài liệu. Mặc định không sử dụng thiết bị điện tử có kết nối mạng.
  • Ngôn ngữ trình bày: tiếng Việt, không dùng chữ viết tắt, khoanh tròn hoặc tô đáp án rõ ràng.
Phạm vi: Chương 1 → Chương 5 Đa dạng mức độ: nhận biết → vận dụng cao Khuyến nghị quản lý thời gian

Mục 2 Ma trận đề thi (40 câu)

Phân bổ theo chương 40 câu:

Chương Phạm vi nội dung Số câu
Chương 1. Tổng quan về quản trị Quản trị (khái niệm, bản chất, chức năng, đối tượng); Nhà quản trị (khái niệm, phân loại, vai trò, kỹ năng); Môi trường quản trị (khái niệm, phân loại); Văn hóa tổ chức (khái niệm, yếu tố cấu thành, ảnh hưởng); Lịch sử và xu hướng lý thuyết quản trị (cổ điển, hành vi, cận hiện đại – hiện đại). 15
Chương 2. Chức năng Hoạch định Khái niệm, vai trò, phân loại hoạch định; mục tiêu (khái niệm, phân loại, vai trò, quản trị theo mục tiêu); tiến trình hoạch định. 7
Chương 3. Chức năng Tổ chức Khái niệm, mục tiêu; các nguyên tắc (thống nhất chỉ huy, gắn với mục tiêu, linh hoạt, chuyên môn hóa, hiệu quả kinh tế); cơ sở khoa học (tầm hạn quản trị, quyền hạn, phân cấp, ủy quyền); thiết kế cấu trúc tổ chức (quan điểm, loại hình truyền thống). 6
Chương 4. Chức năng Lãnh đạo Khái niệm, vai trò; các lý thuyết động viên (Maslow, Herzberg, Vroom, công bằng của Adams); phong cách lãnh đạo (Kurt Lewin, Trường Đại học Ohio, lưới quản trị Blake – Mouton). 8
Chương 5. Chức năng Kiểm soát Khái niệm, vai trò; hình thức kiểm soát (trước – trong – sau); nguyên tắc, tiến trình và công cụ kiểm soát. 4
Tổng Toàn bộ 5 chương 40 câu
Lưu ý: mỗi câu tương đương 0,25 điểm chấm theo thang 10.

Mục 3 Mức độ nhận thức

Gợi ý tỷ lệ toàn đề (có thể linh hoạt ±5%):

Mức độ Mô tả Tỉ lệ
Nhận biết Gọi tên, nêu khái niệm, thành phần, liệt kê. ~30%
Thông hiểu Giải thích, so sánh, phân biệt, chọn ví dụ phù hợp. ~35%
Vận dụng Áp dụng nguyên lý vào tình huống ngắn, lựa chọn phương án. ~25%
Vận dụng cao Phân tích tình huống phức tạp, tổng hợp nhiều khái niệm. ~10%

Mục 4 Ví dụ dạng câu hỏi

  • Nhận biết: Khái niệm “quản trị” nhấn mạnh yếu tố nào sau đây? (A/B/C/D)
  • Thông hiểu: Điểm khác biệt giữa hoạch định chiến lược và hoạch định tác nghiệp là gì? (A/B/C/D)
  • Vận dụng: Tình huống yêu cầu chọn cấu trúc tổ chức phù hợp với doanh nghiệp khởi nghiệp quy mô nhỏ.
  • Vận dụng cao: Phân tích tác động của văn hóa tổ chức đến hiệu quả lãnh đạo trong bối cảnh thay đổi.

Mục 5 Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ yêu cầu, điền đầy đủ họ tên, lớp, mã số sinh viên trước khi làm bài.
  • Đối với từng câu, chỉ chọn một phương án đúng; nếu thay đổi, gạch rõ phương án cũ và chọn lại.
  • Quản lý thời gian: quét nhanh đề trong 3–5 phút, làm trước câu dễ – đánh dấu câu khó để quay lại sau.
  • Không trao đổi, không sử dụng tài liệu/thiết bị ngoài phạm vi cho phép của giảng viên.
  • Rà soát lần cuối 3–5 phút: kiểm tra các câu bỏ trống, thông tin cá nhân, số trang bài làm.
Chiến lược: Dễ trước – Khó sau

Mục 6 Quy định và chấm điểm

  • Mỗi câu trả lời đúng được cộng điểm bằng nhau; không trừ điểm đối với câu bỏ trống.
  • Bài làm vi phạm quy chế (trao đổi, sử dụng thiết bị trái phép…) sẽ bị xử lý theo quy định của nhà trường.
  • Giảng viên có thể điều chỉnh số câu, trọng số và quy định sử dụng tài liệu; thông báo chính thức trước kỳ thi là căn cứ áp dụng.

Mục 7 Phạm vi nội dung theo chương

Chương 1. Tổng quan về quản trị

  • Quản trị: khái niệm, bản chất, chức năng, đối tượng.
  • Nhà quản trị: khái niệm, phân loại, vai trò, kỹ năng.
  • Môi trường quản trị: khái niệm, phân loại.
  • Văn hóa tổ chức: khái niệm, yếu tố cấu thành, ảnh hưởng tới hoạt động quản trị.
  • Sự phát triển lý thuyết quản trị: cổ điển, hành vi, cận hiện đại và hiện đại.

Chương 2. Chức năng Hoạch định

  • Khái niệm, vai trò, phân loại hoạch định.
  • Mục tiêu – nền tảng của hoạch định: khái niệm, phân loại, vai trò, quản trị theo mục tiêu.
  • Tiến trình hoạch định.

Chương 3. Chức năng Tổ chức

  • Khái niệm, mục tiêu; các nguyên tắc tổ chức.
  • Cơ sở khoa học trong công tác tổ chức: tầm hạn, quyền hạn, phân cấp, ủy quyền.
  • Thiết kế cấu trúc tổ chức: quan điểm và các loại hình truyền thống.

Chương 4. Chức năng Lãnh đạo

  • Khái niệm, vai trò của lãnh đạo.
  • Các lý thuyết động viên: Maslow, Herzberg, Vroom, công bằng của Adams.
  • Phong cách lãnh đạo: Kurt Lewin, Trường Đại học Ohio, lưới quản trị Blake – Mouton.

Chương 5. Chức năng Kiểm soát

  • Khái niệm, vai trò của kiểm soát.
  • Các hình thức kiểm soát: trước – trong – sau khi thực hiện.
  • Nguyên tắc, tiến trình và công cụ kiểm soát.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Quản Trị Học

Giải đáp nhanh

Bốn chức năng cơ bản của quản trị bao gồm những gì?

Mọi hoạt động quản trị trong tổ chức đều xoay quanh 4 chức năng cốt lõi: (1) Hoạch định (Planning - xác định mục tiêu và phương thức đạt mục tiêu), (2) Tổ chức (Organizing - thiết kế cơ cấu, phân quyền và phân bổ nguồn lực), (3) Lãnh đạo/Điều khiển (Leading - tạo động lực, truyền thông và dẫn dắt nhân sự), và (4) Kiểm soát (Controlling - đo lường, đối chiếu tiêu chuẩn và điều chỉnh sai lệch).

Theo Robert Katz, nhà quản trị ở các cấp cần 3 nhóm kỹ năng nào?

Nhà quản trị cần 3 kỹ năng chính: Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật (Technical skills - quan trọng nhất ở cấp cơ sở), Kỹ năng nhân sự/giao tiếp (Human skills - quan trọng ngang nhau ở mọi cấp), và Kỹ năng tư duy/nhận thức chiến lược (Conceptual skills - đặc biệt quan trọng ở nhà quản trị cấp cao).

Khi nào nên kết hợp mô hình mục tiêu CLEAR thay vì chỉ dùng SMART?

Nguyên tắc SMART phù hợp với môi trường ổn định, mục tiêu định lượng rõ ràng. Trong môi trường kinh doanh biến động nhanh hiện nay, mô hình CLEAR (Collaborative - Gắn kết nhóm, Limited - Giới hạn phạm vi, Emotional - Truyền cảm hứng, Appreciable - Chia nhỏ mốc đo lường, Refinable - Linh hoạt tinh chỉnh) giúp đội ngũ thích ứng linh hoạt hơn.

Hệ Thống Học Phần & Công Cụ Học Tập Liên Quan

Khám phá trọn bộ bài giảng, đề cương thực tập và ngân hàng đề thi trực tuyến

Học phần cốt lõi • QTSX

Quản Trị Sản Xuất

Hệ thống bài giảng, công thức dự báo nhu cầu, hoạch định tổng hợp, quản trị tồn kho EOQ/POQ, điều độ sản xuất Johnson và ngân hàng đề thi thử học phần Quản trị sản xuất.

6 học liệu chuyên sâu
Học phần chuyên ngành • QTSX & DV

Quản Trị Sản Xuất & Dịch Vụ

Tài liệu học tập, bài tập tình huống, hướng dẫn bấm máy tính Casio dự báo, mô phỏng POM-QM và đề thi thử trắc nghiệm môn Quản trị sản xuất và dịch vụ.

6 học liệu chuyên sâu
Học phần Marketing • Brand Management

Quản Trị Thương Hiệu

Bài giảng lý thuyết định vị thương hiệu, kiến trúc thương hiệu, tài sản thương hiệu (Brand Equity) theo Keller & Aaker cùng hệ thống trắc nghiệm thực hành.

3 học liệu chuyên sâu
Học phần cốt lõi • Strategic Management

Quản Trị Chiến Lược

Tổng hợp lý thuyết quy trình quản trị chiến lược, hướng dẫn lập ma trận EFE, IFE, hình ảnh cạnh tranh CPM, SWOT, BCG, IE, QSPM và 195 câu trắc nghiệm ôn thi.

3 học liệu chuyên sâu